Trong báo cáo phân tích kinh tế ngày 22/6, ông Michael Kokalari, Giám đốc Phân tích Kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường của Vinacapital cho biết Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) đã thu hút rất nhiều sự chú ý trong 18 tháng qua.
Khoảng trống vốn 1.500 tỷ USD
“Sự kỳ vọng trong nước là rất lớn, nhưng nhiều chuyên gia tài chính quốc tế chưa thực sự hiểu rõ bản chất, sứ mệnh của VIFC, cũng như đánh giá đúng tầm vóc của bước tiến này đối với nền kinh tế Việt Nam. Điều này đã vô tình tạo ra tâm lý hoài nghi trong giới đầu tư quốc tế, khiến họ lầm tưởng rằng Việt Nam đang nỗ lực cạnh tranh trực tiếp với Dubai hay các trung tâm tài chính lâu đời khác”, theo ông Michael Kokalari.
Thực chất, mục tiêu cốt lõi của VIFC là tạo điều kiện thuận lợi hơn để các nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận và rót vốn vào Việt Nam, qua đó cùng chia sẻ lợi ích từ đà tăng trưởng kinh tế của đất nước.
Chuyên gia Vinapital tin rằng động lực sâu xa bắt nguồn từ nhu cầu vốn đầu tư lớn – ước tính lên tới 1.500 tỷ USD – mà Việt Nam cần huy động trong những năm tới để phục vụ công cuộc cải cách và công nghiệp hóa.
Điều này hoàn toàn khác với mô hình IFC Dubai – chủ yếu đóng vai trò là "nơi trú ẩn" và quản lý gia sản cho giới siêu giàu, tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ hệ sinh thái tài chính.
Sự kỳ vọng trong nước là rất lớn, nhưng nhiều chuyên gia tài chính quốc tế chưa thực sự hiểu rõ bản chất, sứ mệnh của VIFC, cũng như đánh giá đúng tầm vóc của bước tiến này đối với nền kinh tế Việt Nam. Điều này đã vô tình tạo ra tâm lý hoài nghi trong giới đầu tư quốc tế, khiến họ lầm tưởng rằng Việt Nam đang nỗ lực cạnh tranh trực tiếp với Dubai hay các trung tâm tài chính lâu đời khác.
Những mô hình nào có thể áp dụng?
Về mặt lý thuyết, các trung tâm tài chính quốc tế thường đảm nhận ít nhất một trong ba chức năng cốt lõi.
Thứ nhất là kênh dẫn vốn nội địa đầu tư ra nước ngoài. Chẳng hạn, London từng đưa dòng vốn châu Âu chảy sang Argentina và các thị trường khác vào đầu thế kỷ XIV.
Thứ hai là thu hút dòng vốn quốc tế tài trợ cho các doanh nghiệp trong nước. Điều này tương tự việc New York (Mỹ) hút vốn ngoại để xây dựng đường sắt và công nghiệp hóa nước Mỹ cuối thế kỷ XIV.
Thứ ba là trở thành trung tâm quản lý tài sản tư nhân toàn cầu, như các thị trường Thụy Sĩ và Singapore.
Xét về mô hình vận hành, chuyên gia VinaCapital cho rằng VIFC có thể được tích hợp trực tiếp vào hệ thống pháp lý hiện hữu của quốc gia (giống như Singapore), hoặc được thiết kế thành một khu vực có cơ chế pháp lý đặc thù (giống như DIFC của Dubai).
Còn xét về chức năng kinh tế, mô hình IFC của Việt Nam có sự tương đồng lớn với New York trong thời kỳ công nghiệp hóa của Mỹ, bởi mục tiêu cốt lõi là thu hút và khơi thông dòng vốn ngoại để tài trợ cho cơ sở hạ tầng và các dự án trọng điểm.
Xét về mặt thể chế pháp lý, VIFC lại mang dáng dấp của DIFC (Dubai) nhiều hơn. Trung tâm này được thiết kế theo dạng cơ chế quản lý riêng biệt – với quy mô khoảng 900 ha tại TP HCM và 300 ha tại Đà Nẵng. Tại các phân khu này, một khung pháp lý đặc thù sẽ được áp dụng, mang đến hàng loạt chính sách ưu đãi vượt trội.
Tham chiếu gần nhất: GIFT-IFSC của Ấn Độ
GIFT-IFSC của Ấn Độ (Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế tại Thành phố Công nghệ Tài chính Quốc tế Gujarat, ra mắt năm 2015) được chuyên gia VinaCapital xem là hình mẫu tương đồng nhất với VIFC, khi cùng là nền kinh tế mới nổi đang tăng tốc ở châu Á.
Mục tiêu cốt lõi của GIFT là thu hút các hoạt động tài chính của doanh nghiệp Ấn Độ từ nước ngoài trở về nước, đồng thời đóng vai trò cửa ngõ dẫn vốn ngoại vào nền kinh tế nội địa, thay vì định hướng trở thành nơi trú ẩn/cất giữ tài sản cá nhân như mô hình của Dubai hay Qatar.
“Xét về mô hình vận hành, điểm tham chiếu gần nhất với Việt Nam phải là GIFT chứ không phải các trung tâm ở Vùng Vịnh. Hơn nữa, với việc đi trước VIFC khoảng một thập kỷ trên cùng một định hướng phát triển, những thành công và bài học kinh nghiệm của GIFT đều là nguồn tham khảo vô cùng giá trị”, ông Michael nhận định.
Mô hình GIFT có 2 bài học quan trọng. Thứ nhất, Ấn Độ đã thành lập một cơ quan quản lý duy nhất và thống nhất cho GIFT, qua đó hợp nhất các quyền hạn vốn trước đây bị phân tán giữa bốn cơ quan quản lý nội địa khác nhau.
Trong khi đó, công tác giám sát của Việt Nam hiện nay vẫn được phân chia giữa Ngân hàng Nhà nước (SBV), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Bộ Tài chính (MoF). Do đó, việc thiết kế một cơ chế quản lý tập trung cho VIFC ngay từ những ngày đầu tiên sẽ giúp giảm thiểu các vướng mắc.
Thứ hai, quá trình phát triển của GIFT đã được tiến hành theo từng nhóm sản phẩm tài chính và phải mất nhiều năm mới thực sự tạo được đà phát triển, qua đó củng cố thêm luận điểm nên triển khai từng giai đoạn.
Dẫn chứng thêm từ các bài học quốc tế, ông Michael Kokalari cho rằng Việt Nam nên triển khai theo một lộ trình thận trọng. Trong giai đoạn đầu, chỉ nên giới hạn ở một nhóm nhỏ các định chế tài chính uy tín, đồng thời tập trung củng cố bộ máy điều hành, năng lực giám sát, công tác phòng chống rửa tiền và tính minh bạch về chủ sở hữu.
Việt Nam cũng cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh trên bình diện quốc gia, bởi VIFC vẫn có sự tương tác và gắn kết chặt chẽ với nền kinh tế thực bên ngoài.
Thực tiễn từ Trung tâm Tài chính Qatar (QFC) là minh chứng cho thấy: Một lộ trình triển khai từng bước, kết hợp với các nỗ lực cải cách kinh tế, có thể mang lại những lợi ích lớn cho quốc gia.
Từ việc ưu tiên thu hút các ngân hàng và công ty bảo hiểm trong giai đoạn đầu, QFC đã mở rộng sang các dịch vụ pháp lý, tư vấn và quản lý doanh nghiệp. Tính đến năm 2020, các hoạt động tại QFC đã đóng góp gần 2% GDP của Qatar và tạo ra hơn 15.000 việc làm.
Ngược lại, DIFC tại Dubai lại cho thấy những rủi ro đáng lưu tâm, điển hình là vụ sụp đổ vào năm 2018 của Abraaj – một quỹ đầu tư vốn cổ phần tư nhân có trụ sở tại DIFC và từng lớn nhất khu vực Trung Đông. Cú sốc sụp đổ này diễn ra giữa một cuộc điều tra gian lận quy mô lớn.
Ngân hàng đi trước, quản lý tài sản và trái phiếu theo sau
Chuyên gia VinaCapital nhận định trọng tâm trong giai đoạn đầu nên là thiết lập mạng lưới các ngân hàng thương mại bên trong VIFC, qua đó khơi thông sự luân chuyển của dòng vốn ngoại ra vào Việt Nam.
Tiếp đó là thu hút các công ty quản lý tài sản – giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào việc cấu trúc tài sản tài chính thông qua các pháp nhân tại các trung tâm tài chính ở nước ngoài (offshore) như Singapore.
Song song đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng được định hướng phát triển nhằm cung ứng nguồn vốn dài hạn cho các dự án, bao gồm cả các công cụ tài chính gắn liền với tiêu chuẩn ESG như trái phiếu xanh.
Sau khi các trụ cột cơ bản được thiết lập, ông Michael Kokalari kỳ vọng sẽ chứng kiến sự bùng nổ của các sản phẩm tài chính mới. Nhóm này sẽ bao gồm tài chính hàng không và hàng hải, tài chính xanh, thị trường carbon, fintech và tài sản số…
Về dài hạn, VIFC có thể đóng vai trò như một cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát (sandbox). Đây sẽ là nơi ươm mầm cho các mô hình đổi mới sáng tạo như chứng khoán được token hóa (tokenized securities), công cụ giám sát tuân thủ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống thanh toán trên nền tảng blockchain. Một khi được kiểm chứng thành công ở quy mô giới hạn, các mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng ra toàn bộ nền kinh tế.




















