SMR mở ra cách tiếp cận mới về vốn đầu tư và cơ hội cho khu vực tư nhân
Tại hội thảo quốc tế, TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM), cho rằng SMR có thể tạo ra một cách tiếp cận mới cho thị trường điện hạt nhân nhờ quy mô nhỏ hơn, suất đầu tư ban đầu thấp hơn và mức độ rủi ro tài chính dễ kiểm soát hơn so với các nhà máy công suất lớn truyền thống.
Theo ông, nếu trước năm 2010, suất đầu tư điện hạt nhân thường dao động trong khoảng 2.000-4.000 USD/kW, thì hiện nay tổng vốn cho một tổ máy công suất lớn có thể lên tới hàng tỷ USD do yêu cầu an toàn ngày càng nghiêm ngặt, cùng với chi phí tài chính, lãi vay và các quy định pháp lý gia tăng.
Với SMR, quy mô dự án nhỏ hơn giúp hạ thấp ngưỡng vốn đầu tư ban đầu, qua đó mở ra khả năng tham gia sâu hơn của khu vực tư nhân thông qua các mô hình hợp tác công tư (PPP), đầu tư cổ phần hoặc liên doanh phát triển dự án.

Hội thảo ghi nhận sự tham gia của đại diện các đơn vị lớn như Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Stavian (Stavian Group), cho thấy mối quan tâm ngày càng lớn của cả khu vực Nhà nước và tư nhân đối với lĩnh vực điện hạt nhân.
Theo TS. Trần Chí Thành, điện hạt nhân cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời dự án thay vì chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu. Nhà máy điện hạt nhân có thể vận hành trong 60-80 năm, thậm chí một dự án hoàn chỉnh từ xây dựng, khai thác đến tháo dỡ có thể kéo dài tới khoảng 100 năm.
“Tính theo vòng đời vận hành, điện hạt nhân thực tế không đắt như nhiều người nghĩ và vẫn có khả năng cạnh tranh với điện tái tạo trong trường hợp không cần hệ thống lưu trữ đi kèm”, ông Thành nhận định.
Ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin, Trưởng đại diện Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Liên bang Nga (Rosatom) tại Việt Nam, cho biết tập đoàn đang triển khai hàng chục lò phản ứng tại nhiều quốc gia. Với công nghệ RITM-200, Nga đã đưa vào vận hành 4 tàu phá băng hạt nhân, đồng thời phát triển dự án SMR đầu tiên tại Yakutia với chu kỳ nhiên liệu 6 năm và vòng đời thiết kế 60 năm.
Một ví dụ khác là nhà máy điện hạt nhân nổi Akademik Lomonosov tại cảng Pevek ở Bắc Cực của Nga vận hành từ năm 2020, đã sản xuất hơn 1 tỷ kWh điện tính đến tháng 1/2025 và dự kiến đáp ứng tới 84% nhu cầu điện năng địa phương từ năm 2026.
Bài học từ Canada: Điện hạt nhân không chỉ tạo điện mà còn tạo việc làm và chuỗi cung ứng mới
Theo bà Breann Whitby, Quyền Giám đốc Chính sách Hạt nhân thuộc Crown Investments Corporation of Saskatchewan, tập đoàn nhà nước thuộc sở hữu của chính quyền tỉnh bang Saskatchewan (Canada), chương trình điện hạt nhân của bang Saskatchewan có thể cần từ 2.500 đến 3.500 lao động kỹ thuật và chuyên môn được đào tạo bài bản.
Nhu cầu này bao gồm thợ điện, thợ lắp ống, kỹ sư, nhân sự vận hành, quản lý dự án và đội ngũ nghiên cứu. Đây là nhóm việc làm có hàm lượng kỹ thuật cao và mức độ lan tỏa lớn đối với thị trường lao động.
Điện hạt nhân cũng mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong các lĩnh vực dầu khí, khai khoáng và chế tạo tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hạt nhân ở quy mô địa phương, khu vực và toàn cầu.

Năm 2025, Saskatchewan thành lập Viện Toàn cầu về Năng lượng, Khoáng sản và Xã hội trên cơ sở hợp tác giữa University of Saskatchewan, University of Regina và Saskatchewan Polytechnic, trong đó hạt nhân được xác định là một trong những lĩnh vực trọng tâm.
Theo các chuyên gia, đây là kinh nghiệm đáng chú ý đối với Việt Nam, nơi các doanh nghiệp trong ngành dầu khí, khai khoáng, cơ khí chế tạo và xây lắp hoàn toàn có thể tham gia vào chuỗi giá trị hạt nhân nếu được chuẩn bị sớm về tiêu chuẩn và năng lực kỹ thuật.
Thành công của điện hạt nhân bắt đầu từ văn hóa an toàn “không có ngoại lệ”
Theo Quyết định 1012/QĐ-TTg ngày 26/5/2025, Chính phủ đã phê duyệt Đề án đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035 với sự tham gia của 11 cơ sở đào tạo. Tuy nhiên, TS. Trần Chí Thành cho rằng thay vì dàn trải, Việt Nam nên tập trung nguồn lực vào một số trường kỹ thuật hàng đầu để xây dựng các chương trình đào tạo hạt nhân trọng điểm.
Ông nhấn mạnh Việt Nam bắt buộc phải hình thành năng lực đào tạo công nghệ hạt nhân ngay trong nước. Trong giai đoạn đầu, việc đưa kỹ sư và sinh viên ra nước ngoài vẫn cần thiết, nhưng về dài hạn phải xây dựng được đội ngũ đào tạo nội địa đủ khả năng phát triển nguồn nhân lực tại chỗ.
Theo TS. Trần Chí Thành, yếu tố quan trọng nhất của ngành hạt nhân không nằm ở tốc độ phát triển công nghệ, mà ở văn hóa an toàn.
“Những người thực sự làm việc trong môi trường hạt nhân mới hiểu rằng an toàn là số một, không có ngoại lệ”, ông nói, đồng thời nhấn mạnh văn hóa này phải được cảm nhận “từ trong tim” chứ không chỉ qua sách vở hay tài liệu.
Các bài học từ thảm hoạ Chernobyl và sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima I cho thấy rủi ro lớn nhất thường không đến từ một lỗi đơn lẻ, mà từ sự kết hợp giữa chủ quan của con người, áp lực kinh tế và hệ thống giám sát thiếu tính độc lập.
“Tổ hợp nguy hiểm nhất chính là sự chủ quan của con người, cộng với áp lực kinh tế và một hệ thống giám sát thiếu tính độc lập”, ông Thành nhận định.

Ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin của Rosatom cũng cho biết sau Fukushima, cả giới kỹ sư lẫn xã hội đã rút ra nhiều bài học lớn về an toàn hạt nhân. Theo ông, các công nghệ hiện đại như VVER-1200 và SMR đã tích hợp nhiều hệ thống an toàn thụ động, cho phép nhà máy duy trì trạng thái an toàn ngay cả khi mất điện hoàn toàn hoặc không có sự can thiệp của con người.
TS. Trần Chí Thành cũng cho rằng Việt Nam cần một đội ngũ chuyên gia dẫn dắt đủ mạnh cùng hội đồng cố vấn gồm các chuyên gia hàng đầu thế giới để thường xuyên rà soát, đánh giá và tư vấn trong suốt quá trình triển khai.
Nếu từng bước làm chủ công nghệ, xây dựng được nguồn nhân lực chất lượng cao và thiết lập văn hóa an toàn tuyệt đối, điện hạt nhân không chỉ là một nguồn điện mới mà còn có thể trở thành nền tảng công nghệ và công nghiệp quan trọng cho sự phát triển dài hạn của Việt Nam.





















