Năm 2026 khởi đầu bằng những biến động không nằm trong kịch bản lạc quan nhất của các nhà hoạch định chính sách. Việc vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn và giá dầu leo thang đã nhanh chóng chuyển hóa thành những áp lực hữu hình lên nền kinh tế Việt Nam. Trong bài nhận định trên VTV Index, Tiến sĩ Frederic Neumann và chuyên gia Yun Liu của HSBC nhận định: “Xung đột tại Trung Đông là lời nhắc nhở sâu sắc về mức độ dễ bị ảnh hưởng của một khu vực tăng trưởng nhanh chóng như ASEAN, đặc biệt là Việt Nam, trước tình hình chi phí dầu tăng cao.”
Gọng kìm lạm phát và áp lực tỷ giá
Cơ chế tác động đầu tiên và trực diện nhất đến từ thị trường năng lượng. Theo báo cáo từ TVS Research, giá dầu Brent bình quân trong tháng 4/2026 đã giữ ở mức cao, đạt 102 USD/thùng, tăng tới 46% so với cùng kỳ. Hệ quả là chỉ số giá trong nước (CPI) bị đẩy lên mức 5,5% trong tháng 4/2026. Dù Chính phủ đã áp dụng các biện pháp hỗ trợ thuế, giá xăng dầu vẫn neo cao, làm tăng chi phí đầu vào của hầu hết các ngành từ giao thông, dịch vụ ăn uống đến vật liệu xây dựng.
Đáng lo ngại hơn, áp lực giá không còn chỉ tập trung ở nhóm năng lượng mà đã bắt đầu lan tỏa sang lạm phát cơ bản, vốn đã tăng lên mức 4,66%. TVS Research nhận định: "Lạm phát sẽ tiếp tục tăng trong các tháng tới khi chi phí nhiên liệu phản ánh hoàn toàn vào các cấu phần còn lại của nền kinh tế".
Song song với lạm phát, giá dầu cao đang tạo ra "áp lực kép" lên cán cân thương mại và tỷ giá. Việc tăng giá trị nhập khẩu xăng dầu và nguyên liệu thiết yếu đã làm suy yếu vị thế thặng dư thương mại của Việt Nam. MBS Research cảnh báo rủi ro về "nhập khẩu lạm phát" khi chi phí vận chuyển tăng mạnh cộng hưởng với xu hướng giảm giá của đồng nội tệ. Hiện tại, tỷ giá USD/VND đang chịu áp lực lớn, dao động quanh ngưỡng 26.350 – 26.700.
Chính sách tài khoá - "Cú hích" đơn độc?
Khi lạm phát neo cao, dư địa của chính sách tiền tệ trở nên cực kỳ hạn hẹp. Các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới đang duy trì lãi suất cao để kiềm chế lạm phát, và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng buộc phải thận trọng để bảo vệ tỷ giá. Trong bối cảnh đó, động lực tăng trưởng hầu như phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách tài khóa mở rộng.
Tuy nhiên, chính sách tài khóa cũng đang đối mặt với những thách thức riêng. Thu ngân sách nhà nước dù vẫn đạt tiến độ (lũy kế 4 tháng đạt 44% dự toán) nhưng tốc độ đang có dấu hiệu chững lại so với cùng kỳ năm 2025. Nguyên nhân một phần đến từ các chính sách miễn giảm thuế (khoảng 57,9 nghìn tỷ đồng trong 4 tháng) để hỗ trợ doanh nghiệp trước cú sốc chi phí.
Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở giải ngân đầu tư công. Tính đến hết tháng 4/2026, tỷ lệ giải ngân mới chỉ đạt 14,2% kế hoạch năm. Theo phân tích của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), giá xăng dầu và chi phí vận chuyển tăng đột biến đang ảnh hưởng trực tiếp đến tổng mức đầu tư, buộc nhiều dự án phải điều chỉnh lại dự toán hoặc đàm phán lại hợp đồng, làm phát sinh thêm các thủ tục hành chính phức tạp.
Kịch bản tăng trưởng và "điều kiện cần"
Để hiện thực hóa tham vọng tăng trưởng hai chữ số trong một thế giới đầy bất định, các chuyên gia kinh tế cho rằng Việt Nam cần những bước đi quyết liệt hơn. Các chuyên gia của HSBC nhấn mạnh: “Chớ để một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trôi qua lãng phí”. Đây là thời điểm để Việt Nam nhìn rộng ra các yếu tố cấu trúc thay vì chỉ tập trung vào thách thức năng lượng ngắn hạn.
Dựa trên các báo cáo vĩ mô của các nhà phân tích, có hai kịch bản chính cho tăng trưởng giai đoạn tới:

Dù ở kịch bản nào, Chính phủ và doanh nghiệp vẫn cần hành động. Chính phủ cần đẩy nhanh việc tháo gỡ vướng mắc pháp lý liên quan đến Luật Đất đai, Luật Xây dựng để giải phóng nguồn lực đầu tư công. Đồng thời, cần linh hoạt điều hành giữa "thắt chặt" tiền tệ để giữ ổn định và "mở rộng" tài khóa để thúc đẩy sản xuất.
Về phía doanh nghiệp, cần chủ động thích ứng với chi phí năng lượng mới, tận dụng tối đa các Hiệp định thương mại tự do (như EVFTA) để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, bù đắp cho sự sụt giảm nhu cầu ở các mặt hàng tiêu dùng truyền thống.




















