Ngành cà phê Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong phát triển kinh tế - xã hội, tạo việc làm trực tiếp cho hơn 600.000 nông dân và hỗ trợ sinh kế cho hơn 2,6 triệu lao động.
Tuy nhiên, đằng sau những con số xuất khẩu đầy ấn tượng là thách thức không nhỏ về môi trường, đây là lĩnh vực thâm dụng tài nguyên và phát thải khí nhà kính (KNK) cao trong ngành nông nghiệp. Theo báo cáo từ Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc (UNDP) và Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE), sản xuất cà phê hiện đang đối mặt với những "điểm nóng" phát thải chính, bao gồm việc bón phân đạm trên đất gây phát thải khí N₂O, quy trình sản xuất phân bón công nghiệp, cùng việc sử dụng năng lượng hóa thạch trong canh tác, chế biến và vận chuyển.
Dữ liệu cho thấy phân bón là tác nhân gây phát thải carbon lớn nhất trong sản xuất cà phê tại Việt Nam, chiếm từ 73% đến 83% tổng lượng phát thải. Tiếp theo đó là sử dụng năng lượng (chiếm 8 - 27%) và quản lý phụ phẩm (13%). Mức tiêu thụ năng lượng này thường biến động theo lượng mưa; khi lượng mưa thấp, nông dân phải tăng cường tưới tiêu, trực tiếp đẩy mức tiêu thụ năng lượng lên cao.

Không chỉ dừng lại ở phát thải khí nhà kính, quá trình chế biến cà phê còn tạo ra áp lực chất thải khổng lồ. Ước tính mỗi năm, ngành cà phê tạo ra 1,6 triệu tấn vỏ khô. Đối với quy trình chế biến ướt – phổ biến với cà phê arabica – lượng nước thải phát sinh có thể lên tới 40 - 45 m³ trên mỗi tấn hạt cà phê khô, đi kèm với hàng tấn cùi tươi và chất nhầy.
Trước thực trạng đó, việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH) không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết để giảm dấu chân carbon và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Báo cáo của UNDP và ISPAE đã giới thiệu 4 mô hình KTTH có tác động cao, đã được kiểm chứng qua các khảo sát thực địa. Thứ nhất là mô hình xen canh cây cà phê với cây bơ, sầu riêng, hồng, tiêu và mắc ca. Giải pháp này không chỉ đa dạng hóa nguồn thu nhập cho nông dân mà còn giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, bảo tồn nước, ngăn ngừa xói mòn và đặc biệt là tăng giá trị hiện tại ròng (NPV) thêm 57% so với độc canh.
Thứ hai là mô hình sản xuất phân hữu cơ từ vỏ cà phê. Việc biến khoảng 45% chất thải từ quả cà phê khô thành phân trộn giàu dinh dưỡng giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học – tác nhân gây phát thải lớn nhất – đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí. Dữ liệu thực tế tại Lâm Đồng cho thấy, nông dân sử dụng vỏ cà phê làm phân hữu cơ đã giảm được 10,2% chi phí sản xuất, trong đó chi phí phân hữu cơ giảm 33,3% và phân đạm urê giảm 17,2%, giúp lợi nhuận đạt tới 223,1 triệu đồng mỗi hecta.
Thứ ba và thứ tư là các mô hình xử lý nước thải tại các cơ sở chế biến quy mô nhỏ và lớn. Đối với các doanh nghiệp chế biến lớn, mô hình xử lý nước thải biogas mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt với tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) đạt 28 - 34% và NPV lên tới 983 triệu đồng trong vòng đời 15 năm, nhờ khả năng tiết kiệm 20 - 50% chi phí năng lượng thông qua việc sử dụng biogas thay thế nhiên liệu truyền thống như than đá.

Để hiện thực hóa lộ trình chuyển đổi này, Việt Nam đã thiết lập nền tảng chính sách, từ Quyết định số 687 về Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn đến Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021-2030. Các ưu tiên giảm nhẹ trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa sử dụng phân bón bằng công thức dinh dưỡng cải tiến để giảm phát thải N₂O, nâng cao hiệu suất năng lượng trên toàn chuỗi cung ứng, và thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình nông lâm kết hợp, năng lượng tái tạo.
Những nỗ lực từ các chương trình như Nescafé Plan – với việc tập huấn cho hơn 330.000 nông hộ và giúp giảm 40-60% lượng nước tưới – là những minh chứng rõ ràng cho thấy khả năng nhân rộng các thực hành tuần hoàn nếu có sự đồng bộ từ chính sách, doanh nghiệp và sự tham gia tích cực của người nông dân.






















