Thông tin được đưa ra tại hội thảo về định hướng phát triển Tổng công ty, nơi Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban Tổng Giám đốc và lãnh đạo các đơn vị liên quan thảo luận về mô hình tổ chức, cơ chế quản trị và chiến lược phát triển dài hạn.
Đặt lại mô hình phát triển, mở rộng sang hóa dầu và năng lượng xanh
Theo định hướng mới, BSR không chỉ duy trì vai trò vận hành Nhà máy Lọc dầu Dung Quất mà còn mở rộng sang các lĩnh vực hóa dầu, logistics, thương mại năng lượng và năng lượng sạch.
Các nội dung được thảo luận tại hội thảo tập trung vào việc hoàn thiện mô hình tổ chức theo hướng hiện đại và linh hoạt, mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, nâng cao năng lực kinh doanh và logistics, đồng thời tăng khả năng dự trữ dầu thô và sản phẩm chiến lược.
Doanh nghiệp cũng đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện cơ chế tài chính và đầu tư nhằm nâng cao tính chủ động trong huy động vốn cho các dự án lớn, đặc biệt là các dự án hóa dầu và chuyển dịch năng lượng. Song song với đó là yêu cầu đổi mới quản trị nhân sự, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường phân cấp cho các đơn vị thành viên.
Theo chiến lược phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2050, BSR chia lộ trình thành 4 giai đoạn.
Trong giai đoạn 2026-2030, doanh nghiệp đặt mục tiêu sản xuất gần 38 triệu tấn sản phẩm, đạt doanh thu khoảng 850.000 tỷ đồng và hoàn thành dự án nâng cấp mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất.
Giai đoạn 2031-2035 và 2036-2045 sẽ tập trung mở rộng lĩnh vực hóa dầu, phát triển năng lượng sạch, vật liệu xanh, thu hồi CO2 và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu hai chữ số.
Đến năm 2050, BSR đặt mục tiêu nâng tỷ trọng hóa dầu lên khoảng 25-30% tổng sản phẩm và duy trì tăng trưởng doanh thu 8-10% mỗi năm. Doanh nghiệp hướng tới lọt Top 8 doanh nghiệp lọc hóa dầu có doanh thu lớn nhất Đông Nam Á vào năm 2030 và Top 5 khu vực vào năm 2050.

Tham vọng lớn đi cùng những thách thức về vốn, nguyên liệu và cơ cấu sản phẩm
BSR thừa nhận nền tảng hiện tại vẫn còn hạn chế khi hệ sinh thái mới chỉ gồm 1 nhà máy, 2 công ty con và 2 chi nhánh trực thuộc.
Cơ cấu sản phẩm hiện phụ thuộc lớn vào nhiên liệu truyền thống khi hơn 97% sản lượng là xăng dầu, trong khi sản phẩm polypropylene (PP) chỉ chiếm khoảng 2,2%. Điều này khiến doanh nghiệp đối mặt rủi ro lớn hơn khi xu hướng chuyển dịch năng lượng tăng tốc sau năm 2030.
Nguồn dầu thô trong nước từ các mỏ như Bạch Hổ và Tê Giác Trắng đang suy giảm, làm gia tăng áp lực nhập khẩu nguyên liệu đầu vào.
Kết quả kinh doanh của BSR cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá dầu và crack spread (chênh lệch giá giữa dầu thô và các sản phẩm hoá dầu) toàn cầu, trong khi cơ chế pháp lý cho các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính (hedging) vẫn chưa hoàn thiện.
Trong giai đoạn 2021-2025, tiến độ giải ngân cho các dự án đầu tư mới đạt khoảng 10% kế hoạch. Bước sang giai đoạn 2026-2030, doanh nghiệp dự kiến cần khoảng 56.000 tỷ đồng để triển khai các dự án trọng điểm.
Dù đã nghiên cứu các lĩnh vực như hydrogen, nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), amoniac xanh và nhiên liệu sinh học, BSR cho rằng khung pháp lý cho lộ trình năng lượng xanh và thị trường carbon vẫn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc đưa ra các cam kết đầu tư dài hạn.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng đối mặt yêu cầu xây dựng thương hiệu sản phẩm độc lập, nâng cao năng lực cạnh tranh và giải quyết bài toán già hóa nhân sự trong một số lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu.
Sau gần hai thập niên vận hành, BSR đã tạo ra hơn 1,93 triệu tỷ đồng doanh thu
Phát biểu tại hội thảo, ông Bùi Ngọc Dương - Chủ tịch HĐQT BSR cho rằng việc chuyển sang mô hình Tổng công ty không chỉ là thay đổi về tên gọi hay cơ cấu tổ chức, mà là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong khu vực.
Lãnh đạo BSR yêu cầu doanh nghiệp tiếp tục mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu, nghiên cứu tách các lĩnh vực đủ điều kiện thành các công ty chi phối, đồng thời tăng cường quản trị rủi ro trước biến động giá dầu và thị trường năng lượng.
BSR cũng sẽ rà soát hệ thống quy chế nội bộ, đẩy mạnh phân cấp cho các đơn vị thành viên và xây dựng cơ chế thu nhập phù hợp nhằm thu hút và giữ chân nhân sự.
Việc chuyển sang mô hình Tổng công ty không chỉ là thay đổi về tên gọi hay cơ cấu tổ chức, mà là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong khu vực.
Từ khi vận hành thương mại đến nay, BSR đã sản xuất hơn 109 triệu tấn sản phẩm; doanh thu lũy kế đạt hơn 1,93 triệu tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt hơn 67.800 tỷ đồng; đóng góp ngân sách Nhà nước hơn 262.700 tỷ đồng, tương đương trên 10 tỷ USD và gấp hơn 3 lần tổng vốn đầu tư xây dựng ban đầu của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Bình quân mỗi năm, doanh thu của BSR tương đương khoảng 1,1% GDP của Việt Nam.
























