Ajinomoto đã dành hơn một thế kỷ để cung cấp bột ngọt (MSG), hợp chất tạo vị umami (vị thứ 5 bên cạnh chua, ngọt, mặn, đắng) cho thực phẩm. Giờ đây, một sản phẩm khác của tập đoàn gia vị Nhật Bản này lại đang thu hút mạnh sự quan tâm của giới đầu tư. Đó là Màng cách điện Ajinomoto (ABF), một loại vật liệu được sử dụng để cách điện cho các bộ xử lý trí tuệ nhân tạo (AI) với bảng mạch, được phát triển từ các sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất MSG.
Hiện tại Ajinomoto đang kiểm soát hơn 95% thị phần toàn cầu của loại vật liệu này. Cơn sốt chip AI khiến nguồn cung màng ABF trở nên khan hiếm, đẩy thị giá cổ phiếu của Ajinomoto tăng 65% kể từ đầu năm, cao gấp ba lần mức tăng của chỉ số tăng trưởng tham chiếu Nikkei.
Toto, một doanh nghiệp trăm tuổi khác của Nhật Bản, gần đây cũng đón nhận một làn sóng thịnh vượng đầy bất ngờ. Vốn nổi tiếng nhất với vị thế là nhà sản xuất thiết bị vệ sinh lớn nhất thế giới, Toto hiện đã tìm thấy vị trí sinh lời trong chuỗi cung ứng bán dẫn. Công ty này là nhà sản xuất hàng đầu các loại mâm cặp tĩnh điện (electrostatic chucks), là các tấm gốm giữ chặt các tấm silicon (silicon wafer) trong khi khắc chip nhớ.
Cơn sốt AI đã tạo ra những bên hưởng lợi rõ ràng nhất trong ngành bán dẫn: các nhà thiết kế chip của Mỹ, các nhà sản xuất chip nhớ Hàn Quốc và các xưởng đúc chip của Đài Loan. Nhật Bản cũng có những công ty tương đương, với những gã khổng lồ như Tokyo Electron và Advantest chuyên sản xuất các thiết bị tinh vi được sử dụng để chế tạo và kiểm tra chip.
Nhưng giống như Ajinomoto và Toto, nhiều doanh nghiệp thành công trong lĩnh vực AI của đất nước lại hoạt động trong những lĩnh vực ít hào nhoáng hơn. Hoya, doanh nghiệp chăm sóc sức khỏe nổi tiếng với kính mắt và kính áp tròng, là nhà cung cấp hàng đầu phôi mặt nạ quang khắc (photomask blanks), tức các tấm nền phủ vật liệu nhạy sáng dùng trong công nghệ quang khắc để in thiết kế chip lên tấm silicon.
Sakura, thương hiệu văn phòng phẩm nổi tiếng, đã điều chỉnh công nghệ từng dùng để sản xuất bút chì màu nhằm phát hiện lỗi trong quy trình chế tạo chip. Nitto Boseki (hay Nittobo), khởi đầu là một công ty dệt may năm 1923, ngày nay là nhà cung cấp duy nhất của T-glass, một loại sợi thủy tinh siêu mỏng cần thiết để đóng góp chip AI.
Có hai yếu tố cốt lõi lý giải cho sự hiện diện đầy thú vị của các tập đoàn công nghiệp đa ngành này.
Yếu tố đầu tiên là lịch sử. Vào thập niên 1980, Nhật Bản từng là một siêu cường bán dẫn, chiếm hơn một nửa sản lượng chip toàn cầu. Năm 1989, có tới sáu trong mười công ty chip lớn nhất thế giới là doanh nghiệp Nhật Bản. Các nhà vô địch thời bấy giờ đã tạo ra nhu cầu nội địa khổng lồ cho các nhà cung ứng phụ trợ thuộc đủ mọi lĩnh vực. Các công ty của Nhật vẫn thống trị một số phân khúc trong chuỗi cung ứng, đặc biệt là về vật liệu và dụng cụ.
Yếu tố thứ hai là văn hóa doanh nghiệp. Giám đốc Điều hành David Dai của Bernstein, một công ty môi giới, lập luận rằng các công ty Nhật Bản tiếp tục phát triển công nghệ ngay cả khi nhu cầu chưa rõ ràng, và hiếm khi từ bỏ chúng. Điều này giúp họ tích lũy và đào sâu bí quyết công nghệ qua nhiều thập kỷ. Khi cơ hội cuối cùng xuất hiện, họ đã sẵn sàng, được trang bị công nghệ tốt hơn và uy tín cao hơn so với các đối thủ mới nổi.
Ajinomoto bắt đầu nghiên cứu ABF vào những năm 1970, khi họ tìm cách ứng dụng hóa học đằng sau MSG ở những lĩnh vực khác. Nhưng phải đến tận năm 1999, vật liệu này mới lần đầu tiên được một nhà sản xuất chip lớn đưa vào sử dụng.
Dẫu vậy, sự kiên nhẫn mang phong cách thiền này cũng có mặt trái. Khi nhu cầu tăng vọt, các nhà cung cấp Nhật Bản thường phản ứng khá chậm chạp. Ajinomoto, Nittobo và Toto đều đã công bố kế hoạch mở rộng công suất cho các sản phẩm liên quan tới chip, nhưng tốc độ triển khai vẫn bị đánh giá là quá thận trọng so với tốc độ phát triển chóng mặt của AI. Do đó, các tập đoàn công nghệ nước ngoài kỳ vọng vào một sự bứt phá nhanh chóng và quyết liệt từ các đối tác Nhật Bản có lẽ sẽ phải thất vọng.
(Theo The Economist)






















